A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Hoàn thiện hành lang pháp lý cho tài nguyên giáo dục mở

Dự thảo Thông tư quy định về khai thác, sử dụng tài nguyên giáo dục mở trong hoạt động GDĐH đánh dấu một bước ngoặt quan trọng về chuyển đổi số.

Trung tâm Học liệu và Truyền thông, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng tổ chức Ngày hội bạn đọc.

Trung tâm Học liệu và Truyền thông, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng tổ chức Ngày hội bạn đọc.

Từ kho học liệu đến hạ tầng tri thức số

Trong kỷ nguyên số, tài nguyên giáo dục mở là một xu hướng, trở thành "xương sống" của các nền giáo dục tiên tiến. Sự ra đời của dự thảo Thông tư quy định về khai thác, sử dụng tài nguyên giáo dục mở trong hoạt động giáo dục đại học là hành động cụ thể hóa Quyết định 1117/QĐ-TTg ngày 25/9/2023 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chương trình xây dựng mô hình nguồn tài nguyên giáo dục mở trong giáo dục đại học, đồng thời phù hợp với tinh thần đổi mới sáng tạo được nhấn mạnh trong Luật Giáo dục đại học năm 2025 (Luật số 125/2025/QH15).

Nhìn ra thế giới, sức mạnh của tài nguyên giáo dục mở là không thể phủ nhận. Báo cáo thực tế cho thấy tổ chức OpenStax (Đại học Rice, Mỹ) đã giúp hơn 22 triệu sinh viên toàn cầu tiết kiệm tới 2,9 tỷ USD nhờ giáo trình mở. Các hệ thống như Directory of Open Access Journals (DOAJ) đang lưu trữ hơn 10,6 triệu bài báo khoa học, hay OER Commons cung cấp hơn 50.000 tài nguyên được kiểm duyệt. Ngay tại Việt Nam, dự án VOER đã phát triển được hơn 22.000 đơn vị học liệu. Những con số thống kê này cho thấy một dòng chảy tri thức khổng lồ đang vận hành, vấn đề đặt ra với hệ thống pháp luật là xây dựng các “kênh dẫn” đủ hiệu quả để dòng chảy “tài nguyên giáo dục mở” hòa nhập vào hệ thống giáo dục đại học một cách an toàn và minh bạch.

img-2688-1.jpg

ThS Lê Vũ - Giám đốc Trung tâm Học liệu và Truyền thông, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng trao thưởng Cuộc thi Sinh viên với văn hóa đọc.

Đặt trong bối cảnh đó, việc Việt Nam xây dựng khung pháp lý riêng cho OER là phù hợp với xu hướng phát triển giáo dục đại học hiện đại. Dự thảo thông tư đưa ra những định nghĩa khá bao quát và tiệm cận với chuẩn mực quốc tế. Việc định nghĩa rõ quyền truy cập mở là "quyền truy cập tự do, miễn phí và hợp pháp", đi kèm với các nhóm quyền cơ bản như giữ lại, sử dụng lại, sửa đổi, kết hợp lại và phân phối lại tạo ra một khung nhận thức chuẩn mực cho các cơ sở đào tạo. Đây chính là yếu tố cốt lõi để phân biệt OER với tài liệu số thông thường. Nếu chỉ cho phép đọc hoặc tải về, đó mới chỉ là tài liệu trực tuyến; còn OER đúng nghĩa phải cho phép người học và giảng viên tái sử dụng, sáng tạo lại và chia sẻ hợp pháp.

Một điểm tích cực khác là dự thảo Thông tư đã gắn OER với chiến lược phát triển đại học số. Điều 7 của dự thảo Thông tư nhấn mạnh tài nguyên giáo dục mở là “một trong các giải pháp quan trọng trong phát triển giáo dục đại học số”. Tinh thần này phù hợp với Luật Giáo dục đại học 2025 khi luật mới đặt trọng tâm vào chuyển đổi số, đào tạo linh hoạt và học tập không giới hạn không gian, thời gian.

Tuy nhiên, khi đối chiếu kỹ các điều khoản của dự thảo với bản chất thực sự của tài nguyên giáo dục mở và nền tảng pháp lý hiện hành, có một số điểm nghẽn cần được cân nhắc, phản biện và điều chỉnh.

Áp dụng một bộ tiêu chuẩn giấy phép mở thống nhất

Nhiều trường đại học đã xây dựng học liệu số nhưng vẫn lúng túng trong việc công bố theo giấy phép mở do thiếu hướng dẫn pháp lý cụ thể về bản quyền, chia sẻ và tái sử dụng học liệu. Không ít giảng viên còn e ngại chia sẻ học liệu vì lo ngại bị sao chép, sử dụng thương mại hoặc mất quyền sở hữu trí tuệ.

Dự thảo Thông tư đã nhiều lần đề cập đến khái niệm "giấy phép mở nội bộ". Tuy nhiên, trong thực tiễn trên mạng lưới truy cập toàn cầu, hệ thống giấy phép mở (tiêu biểu như Creative Commons - CC) có tính chuẩn hóa quốc tế rất cao nhằm bảo đảm khả năng tương thích pháp lý xuyên biên giới.

Việc cho phép các cơ sở đào tạo tự ban hành "giấy phép mở nội bộ" (khoản 2 Điều 13 của dự thảo Thông tư) tiềm ẩn nguy cơ "mỗi trường một kiểu giấy phép", gây đứt gãy hệ sinh thái liên thông. Giả sử trường đại học A sử dụng giáo trình của trường đại học B, nhưng "giấy phép mở nội bộ" của trường B lại có những điều khoản xung đột với quy chế của trường A, quá trình chia sẻ tài nguyên sẽ lập tức bị đình trệ.

Thay vì đưa ra khái niệm "giấy phép mở nội bộ", dự thảo Thông tư nên quy định Bộ GD&ĐT ban hành hoặc khuyến nghị áp dụng một bộ tiêu chuẩn giấy phép mở thống nhất (như việc áp dụng các giấy phép Creative Commons), phù hợp với Luật sở hữu trí tuệ của Việt Nam và có khả năng tương thích toàn cầu. Cơ sở đào tạo chỉ ban hành quy chế quản lý nội bộ về cách thức áp dụng các giấy phép này, chứ không "sáng tác" ra các loại giấy phép mới.

Tài nguyên giáo dục mở đi cùng Trí tuệ nhân tạo (AI) và đại học số

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy OER chỉ phát triển mạnh khi có cơ chế tạo động lực thực chất cho giảng viên và cơ sở đào tạo. Trong khi đó, dự thảo hiện chủ yếu dừng ở mức “khuyến khích” (Điều 11, Điều 13 của dự thảo Thông tư), nếu không có cơ chế cụ thể, rất khó để giảng viên có thể dành hàng trăm giờ xây dựng học liệu mở, thiết kế các khóa học trực tuyến mở đại trà (Massive Open Online Course - MOOCs) hay chuẩn hóa dữ liệu học tập. Nhiều ý kiến cho rằng cần bổ sung cơ chế quy đổi giờ chuẩn, công nhận OER là sản phẩm khoa học và đưa việc phát triển học liệu mở vào tiêu chí thi đua, đánh giá giảng viên.

img-2711.jpg

Trung tâm Học liệu và Truyền thông, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng giới thiệu sách và tài liệu tham khảo trong Ngày hội bạn đọc.

Khoản 9 Điều 13 của dự thảo Thông tư cũng đặt ra yêu cầu “bảo đảm tỷ lệ sử dụng tài nguyên giáo dục mở tối thiểu” trong chương trình đào tạo. Dù tinh thần thúc đẩy OER là đúng, nhưng nếu áp dụng theo kiểu chỉ tiêu hành chính có thể dẫn đến tình trạng chạy theo số lượng, đối phó hình thức hoặc sử dụng học liệu chất lượng thấp chỉ để đáp ứng tỷ lệ.

Thực tế cho thấy các đại học quốc tế thường khuyến khích OER theo hướng tạo động lực sử dụng, hỗ trợ kỹ thuật và đánh giá theo mức độ tác động thay vì áp đặt chỉ tiêu cứng. Điều quan trọng không phải là có bao nhiêu tài liệu được gắn nhãn “mở”, mà là học liệu đó có thực sự hữu ích, được người học sử dụng hiệu quả và góp phần nâng cao chất lượng đào tạo hay không.

Một khoảng trống lớn khác là dự thảo chưa đề cập đầy đủ đến AI trong giáo dục mở. Hiện nay, mô hình “AI + OER + MOOCs” đang trở thành xu hướng chủ đạo của giáo dục đại học toàn cầu, AI không những hỗ trợ xây dựng học liệu mà còn giúp cá nhân hóa học tập, phân tích dữ liệu học tập và tạo ra môi trường học tập thích ứng.

Do đó, Thông tư cần bổ sung các nguyên tắc liên quan đến việc sử dụng AI trong xây dựng và khai thác OER, cơ chế kiểm chứng nội dung do AI tạo sinh cũng như các quy định bảo vệ bản quyền học liệu trong môi trường AI.

Quan trọng hơn cả, Việt Nam cần thay đổi tư duy tiếp cận đối với tài nguyên giáo dục mở. OER không còn là số hóa giáo trình hay xây dựng một cổng dữ liệu trực tuyến, mà bản chất của OER là dân chủ hóa giáo dục, chia sẻ tri thức, thúc đẩy học tập suốt đời và kết nối học thuật xuyên biên giới.

Dự thảo Thông tư quy định về khai thác, sử dụng tài nguyên giáo dục mở trong hoạt động giáo dục đại học được coi là một nỗ lực rất đáng ghi nhận của Bộ Giáo dục và Đào tạo, tạo tiền đề pháp lý vững chắc cho giai đoạn chuyển đổi số trong giáo dục đại học. Chính sách về tài nguyên giáo dục mở trong hoạt động giáo dục đại học mang lại nhiều lợi ích: loại bỏ rào cản truy cập đối với người học, chuẩn hóa bản quyền theo thông lệ quốc tế, trao quyền tự chủ mạnh mẽ hơn cho đội ngũ giảng viên và tập trung nguồn lực xây dựng hạ tầng dùng chung quốc gia.

Trong kỷ nguyên số, tài nguyên giáo dục mở không còn là lựa chọn phụ trợ mà đang trở thành nền tảng của giáo dục đại học hiện đại. Một hành lang pháp lý đủ mở, linh hoạt và đủ khả năng kết nối quốc tế sẽ giúp các trường đại học Việt Nam tiết kiệm chi phí học liệu, mở ra cơ hội tham gia sâu hơn vào dòng chảy tri thức toàn cầu.


Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết