Triển lãm “Nhịp điệu cảnh quan”: Góc nhìn đa chiều về Hà Nội và ký ức đô thị
Hơn 30 tác phẩm sơn mài cùng các tác phẩm acrylic tại triển lãm “Nhịp điệu cảnh quan” cùng tạo nên một câu chuyện nhiều cung bậc về cảnh quan Hà Nội và gợi mở cách con người hôm nay nhìn lại đô thị, ký ức và những lớp văn hóa đang chuyển động.
Hà Nội trong nhịp điệu thị giác
Triển lãm “Nhịp điệu cảnh quan” đang diễn ra tại Hà Nội, quy tụ 5 họa sĩ: Đậu Quang Anh, Trần Đình Bình, Chu Viết Cường, Vũ Đức Hiếu (Hiếu Mường) và Trịnh Vũ Hiếu. Theo giám tuyển Lý Đợi, tên gọi “Nhịp điệu cảnh quan” xuất phát từ một điểm chung: 5 họa sĩ vẽ phong cảnh đã có được “nhịp điệu”.
“Ai mà có được nhịp điệu riêng, xem như đã đi được nửa quãng đường chinh phục người xem”, giám tuyển Lý Đợi chia sẻ.
Theo ông, khi một họa sĩ xác lập được nhịp điệu riêng, cảnh quan không còn đơn thuần là đối tượng để mô tả mà trở thành một thế giới có tiết tấu, có ký ức và có tâm trạng. Chính vì vậy, cùng đứng trước Hà Nội nhưng mỗi họa sĩ lựa chọn một cách tiếp cận khác nhau. Có Hà Nội của hồi ức, của những góc phố đang biến đổi; có Hà Nội của đời sống thường nhật và dấu vết làng quê còn sót lại; có cảnh quan chìm trong bóng chiều, hoàng hôn và cũng có một “cảnh quan nội giới”, nơi những biểu tượng văn hóa trở thành điểm tựa cho suy tưởng.

Tác phẩm “Vọng âm phố cũ”, chất liệu sơn mài của họa sĩ Đậu Quang Anh.
“Nếu xem nhịp điệu là sự lặp lại có chủ đích về tổng thể thị giác, với các giai điệu về bảng màu, nhạc tính về đường nét, thi vị về bố cục, nhất quán về ý tưởng… nhằm tạo cảm xúc liền mạch, có thể giúp người xem hình dung và dự đoán tiết tấu, câu chuyện, thì triển lãm này đã làm được điều đó”, giám tuyển Lý Đợi nói.
Ký ức văn hóa chuyển động trong không gian đô thị hóa
Trong số 5 họa sĩ, Đậu Quang Anh dành một mạch sáng tác rõ nét cho Hà Nội. Hơn 25 năm gắn bó với hội họa và tình yêu dành cho đô thị này trở thành nền tảng để anh tìm kiếm những lát cắt bình dị của không gian, kiến trúc và đời sống.
Nhưng Hà Nội trong tranh Đậu Quang Anh không phải một đô thị được mô tả theo lối tả thực. Anh sử dụng những “bộ lọc” của bán trừu tượng, tân trừu tượng và trừu tượng trữ tình để chắt lọc cảnh quan, giữ lại những gì có khả năng tạo rung động. Vì thế, phố phường hiện lên lúc mờ, lúc tỏ, với những nét chấm phá xa gần. Đó là một Hà Nội mang tâm thế của người đi xa nhớ về nơi mình từng gắn bó. Cảnh quan vì thế không chỉ nằm ngoài mắt nhìn mà đã đi vào ký ức, trở thành một phần của cảm xúc cá nhân.
Nếu Đậu Quang Anh nhìn cảnh quan từ phía ký ức, Trần Đình Bình lại tạo ra một “quãng nghỉ của mắt nhìn”. Những nhà xưởng, công trình kiến trúc, di sản; những gì lộng lẫy cũng như những gì đang phôi pha được đặt trong một không gian đủ tĩnh để người xem quan sát và tự sắp xếp lại những mảnh ghép của hiện thực.
Lựa chọn sơn ta truyền thống, Trần Đình Bình khai thác đặc tính chậm rãi của chất liệu để tạo nên những không gian giàu chiều sâu. Với anh, hội họa cũng là một hành trình giải tỏa và tìm kiếm cân bằng nội tâm. Bởi thế, cảnh quan trong tranh không chỉ là cảnh vật mà còn là dấu vết của thời gian, mùa và ký ức. Cách nhìn ấy khiến những biến đổi của đô thị trở thành một phần quan trọng trong triển lãm. Hà Nội không đứng yên. Những gì hôm nay còn quen thuộc có thể trở thành ký ức của ngày mai.

Công chúng tham quan triển lãm.
Với Chu Viết Cường, cảnh quan được kéo gần hơn với đời sống thường nhật. Anh tìm kiếm “sự an trú tâm hồn trong đời sống văn hiến trầm mặc của không gian văn hóa Bắc Bộ”, từ những mái đình, nếp làng, tín ngưỡng dân gian đến nhịp sống còn lưu giữ dấu vết truyền thống.
Điều đáng chú ý là cảnh quan trong tranh Chu Viết Cường nhìn về quá khứ với ý niệm rằng hiện tại rất nhanh sẽ trở thành quá khứ. Những khoảng không gian, những dấu vết đời sống đang được nắm bắt hôm nay có thể sớm trở thành hoài niệm trước tốc độ đô thị hóa. Nếu tranh Đậu Quang Anh mang màu sắc hoài niệm, thì Chu Viết Cường dường như đang “tạo ra ký ức” từ chính những gì còn hiện hữu. Đây cũng là một trong những lớp nghĩa đáng suy nghĩ của “Nhịp điệu cảnh quan”: hội họa không chỉ lưu giữ cái đã mất mà còn có thể giúp con người nhận diện những gì đang đứng trước nguy cơ biến mất.
Nếu 3 họa sĩ Đậu Quang Anh, Trần Đình Bình và Chu Viết Cường thiên về “phần dương” của cảnh quan, thì Vũ Đức Hiếu mở ra một hướng nhìn khác: đi vào bóng mờ, ánh sáng tiết chế và những khoảng chạng vạng của phong cảnh Bắc Bộ.
Trong tranh Vũ Đức Hiếu, hiện thực dần chuyển từ biểu hình sang trừu tượng. Những hoàng hôn phố thị, những khoảnh khắc chạng vạng tạo nên cảm giác vừa bâng khuâng, vừa tò mò, hồi hộp. Nếu Chu Viết Cường có thế mạnh diễn đạt sự dạt dào của đời sống thì Vũ Đức Hiếu lại tạo được sự thâm trầm, đôi khi pha chút bí ẩn.
Cách tiếp cận này cũng có thể được nhìn từ hành trình nghệ thuật của Vũ Đức Hiếu. Là họa sĩ đồng thời nghiên cứu văn hóa, gắn bó lâu năm với việc khảo cứu văn hóa Mường và các cộng đồng dân tộc thiểu số Việt Nam, Vũ Đức Hiếu luôn đặt sáng tác trong mối liên hệ với những lớp văn hóa sâu hơn của đời sống.
Bởi vậy, “phần âm” trong cảnh quan không nhất thiết là một không gian tối. Đó có thể là phần khuất, phần chưa được nhìn thấy ngay lập tức; nơi ký ức, văn hóa và cảm xúc âm thầm tồn tại phía sau hình hài của cảnh vật.
Trong khi đó, cảnh quan của Trịnh Vũ Hiếu chính là phần cảm thức phổ biến trong đời sống ở Bắc Bộ, nơi mà hoa cúc, hoa sen, chim phượng, đồ gốm cổ, tượng Phật… đã thành nhịp cầu giữa “phần dương” và “phần âm”. Chúng đã trở thành các biểu hiệu để nhận diện về bản sắc Hà Nội, về phần đời sống ở bên trong - một cảnh quan của nội giới - nơi những biểu tượng văn hóa đã được tích lũy qua thời gian trở thành dấu hiệu nhận diện bản sắc.
Điều này phù hợp với quan niệm nghệ thuật mà Trịnh Vũ Hiếu theo đuổi: hướng người xem vào trải nghiệm nội tâm, sự tĩnh tại và chiều sâu cảm xúc. Hội họa trở thành không gian để con người đối thoại với chính mình, tìm kiếm sự cân bằng giữa đời sống thực tại và thế giới tinh thần.
Nếu nhìn toàn bộ triển lãm theo trục này, có thể thấy “Nhịp điệu cảnh quan” không dừng ở câu chuyện phong cảnh. Cảnh quan bên ngoài dần dẫn người xem vào cảnh quan của ký ức, rồi từ ký ức đi tới những lớp văn hóa và cuối cùng là thế giới nội tâm.
5 phong cách, một câu chuyện
Điểm thú vị nhất của “Nhịp điệu cảnh quan” nằm ở sự khác biệt giữa 5 họa sĩ nhưng đồng thời cũng ở khả năng tạo thành một chỉnh thể.
“5 họa sĩ đã cùng nhau kể được câu chuyện về cảnh quan Hà Nội và các vùng phụ cận, có nhịp điệu khoan thai, có nhịp điệu rộn ràng, có nhịp điệu trầm lắng, có nhịp điệu gợi mở... Họ đã cùng nhau mang đến một diện mạo cảnh quan giàu chất thơ, vừa quen vừa lạ, vừa cổ điển vừa tân thời, như đời sống nó vốn là”, giám tuyển Lý Đợi cho biết.
Ở phương diện này, triển lãm cho thấy một khả năng đáng chú ý của hội họa phong cảnh hôm nay. Phong cảnh không nhất thiết phải là sự sao chép cảnh vật. Nó có thể là một phương thức đọc đô thị, đọc ký ức và đọc những biến đổi văn hóa đang diễn ra quanh mình.
“Nhịp điệu cảnh quan” vì thế vừa là cuộc gặp gỡ của 5 cá tính hội họa, vừa là một cuộc đối thoại về cách con người nhìn nơi mình đang sống. Những tác phẩm tại triển lãm cũng có thể được nhìn như những lát cắt của một Hà Nội đang vận động. Mỗi họa sĩ giữ một tiết tấu riêng, nhưng khi đặt cạnh nhau, những tiết tấu ấy tạo thành một bản hòa âm về cảnh quan - nơi cái đẹp, ký ức, văn hóa và sự biến đổi của đời sống cùng tồn tại.










