Tai biến y khoa: Khi nào bác sĩ được bảo vệ, người bệnh được bồi thường?
Tai biến y khoa luôn là "điểm nóng" trong mối quan hệ giữa người bệnh và cơ sở khám, chữa bệnh, bởi phía sau mỗi sự cố là nỗi đau, mất mát và những câu hỏi về trách nhiệm. Từ vụ việc sản phụ mất vận động hai chân sau sinh, bệnh viện cho biết chưa có căn cứ xác định sai sót chuyên môn, dư luận đặt vấn đề: đâu là ranh giới giữa rủi ro nghề nghiệp của ngành y và trách nhiệm phải bồi thường?
Trao đổi với phóng viên Báo Nhà báo và Công luận, Luật sư Nguyễn Văn Duy, Giám đốc Công ty Luật TNHH Hoàng Duy và Cộng sự, phân tích các quy định pháp lý, làm rõ khi nào bác sĩ được bảo vệ, khi nào người bệnh có quyền yêu cầu bồi thường và cách thức giải quyết khi hai bên không tìm được tiếng nói chung.

“Tai biến ngoài mong muốn” không đồng nghĩa đương nhiên được miễn trách nhiệm
+ Tai biến y khoa không mong muốn được hiểu như thế nào? Cách gọi này có đồng nghĩa với việc bệnh viện đương nhiên thoát trách nhiệm không, thưa luật sư?
- Trước hết cần phân biệt hai khái niệm đã được luật hóa. Khoản 22 Điều 2 Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 (Luật số 15/2023/QH15) định nghĩa “sự cố y khoa” là tình huống không mong muốn hoặc bất thường xảy ra trong quá trình khám bệnh, chữa bệnh do yếu tố khách quan hoặc chủ quan.
Khoản 23 Điều 2 quy định “tai biến y khoa” là sự cố y khoa gây tổn hại đến sức khỏe, tính mạng của người bệnh, phát sinh từ một trong hai nhóm nguyên nhân: hoặc là rủi ro xảy ra ngoài ý muốn dù người hành nghề đã tuân thủ đúng quy định chuyên môn kỹ thuật, hoặc là do sai sót chuyên môn kỹ thuật.
Như vậy, bản thân cụm từ “tai biến y khoa không mong muốn” mới chỉ mô tả hiện tượng, chứ chưa trả lời câu hỏi cốt lõi là có hay không có sai sót. Việc một cơ sở y tế tự gọi sự việc là “tai biến ngoài mong muốn” không đồng nghĩa với việc cơ sở đó đương nhiên được miễn trách nhiệm. Có sai sót chuyên môn kỹ thuật hay không phải do Hội đồng chuyên môn được thành lập theo Điều 101 của Luật kết luận, chứ không thể do bệnh viện tự nhận định một chiều.
Tôi cũng lưu ý thêm một nguyên tắc mà cả báo chí lẫn các bên liên quan cần tôn trọng: Khoản 21 Điều 7 của Luật nghiêm cấm đăng tải thông tin mang tính quy kết trách nhiệm của người hành nghề hoặc cơ sở khám bệnh, chữa bệnh khi chưa có kết luận của cơ quan có thẩm quyền. Vì vậy, trước khi có kết luận của Hội đồng chuyên môn, mọi phân tích kể cả của tôi trong buổi trao đổi này chỉ mang tính đặt vấn đề pháp lý, không nhằm quy kết cho một cá nhân hay đơn vị cụ thể nào.
+ Căn cứ nào để xác định đây là tai biến khách quan hay là sai sót chuyên môn?
- Căn cứ trung tâm là Điều 100 Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2023, được hướng dẫn tại Điều 49 Thông tư 32/2023/TT-BYT. Hội đồng chuyên môn sẽ đối chiếu diễn biến khám, chữa bệnh trên thực tế với quy trình kỹ thuật, phác đồ điều trị do Bộ Y tế ban hành, dựa trên hồ sơ bệnh án, diễn biến lâm sàng và ý kiến chuyên môn của các thành viên hội đồng.
Nếu người hành nghề đã làm đúng quy trình mà hậu quả vẫn xảy ra ngoài ý muốn tức thuộc trường hợp không có sai sót theo khoản 2 Điều 100 thì kết luận là không có sai sót chuyên môn kỹ thuật. Ngược lại, nếu quá trình xử lý sai lệch so với quy trình chuẩn, chẩn đoán chậm trễ hoặc không tuân thủ đúng chỉ định chuyên môn và điều đó dẫn đến hậu quả, thì đủ căn cứ để kết luận có sai sót. Nói cách khác, ranh giới không nằm ở mức độ nặng hay nhẹ của hậu quả, mà nằm ở chỗ người hành nghề có tuân thủ đúng chuẩn mực chuyên môn hay không.
Hai tình huống liên quan đến trách nhiệm bồi thường
+ Phạm vi trách nhiệm bồi thường, hỗ trợ của bệnh viện trong từng trường hợp ra sao?
- Cần tách bạch hai tình huống.
Thứ nhất, nếu Hội đồng chuyên môn kết luận không có sai sót chuyên môn kỹ thuật thì theo Điều 102 của Luật, người hành nghề và cơ sở khám bệnh, chữa bệnh không phải chịu trách nhiệm bồi thường.
Đây là quy định nhằm bảo vệ người hành nghề đã làm đúng và đầy đủ trách nhiệm chuyên môn. Về mặt học thuật, cách tiếp cận này hiện vẫn còn nhiều ý kiến trao đổi, bởi nó đặt phần lớn rủi ro của những tai biến khách quan lên phía người bệnh; nhưng đó là quy định hiện hành mà các bên phải tuân theo.
Thứ hai, nếu có sai sót chuyên môn kỹ thuật thì cơ sở khám bệnh, chữa bệnh phải bồi thường. Ở đây có một điểm về cơ chế mà nhiều người chưa nắm rõ: người trực tiếp bồi thường cho người bệnh là cơ sở y tế với tư cách pháp nhân, theo Điều 597 Bộ luật Dân sự năm 2015, chứ không phải cá nhân bác sĩ; sau khi bồi thường, pháp nhân có quyền yêu cầu người có lỗi hoàn trả một khoản theo quy định.
Bên cạnh đó, cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có nghĩa vụ mua bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp (khoản 12 Điều 60 và Điều 103 của Luật), nên trên thực tế phần lớn khoản bồi thường được chi trả qua bảo hiểm. Cơ chế này vừa bảo đảm quyền lợi của người bệnh, vừa giúp người hành nghề yên tâm làm chuyên môn.

Mỗi lượt thăm khám là một bước quan trọng giúp bác sĩ đánh giá tình trạng sức khỏe, đưa ra phương án điều trị phù hợp cho người bệnh.
Về phạm vi bồi thường, áp dụng nguyên tắc chung tại Điều 590 Bộ luật Dân sự năm 2015 đối với thiệt hại do sức khỏe bị xâm phạm, bao gồm: chi phí hợp lý cho việc cứu chữa, bồi dưỡng, phục hồi sức khỏe và chức năng bị mất, bị giảm sút; thu nhập thực tế bị mất hoặc bị giảm sút; chi phí và thu nhập thực tế bị mất của người chăm sóc trong thời gian điều trị, kể cả chi phí chăm sóc dài hạn nếu người bệnh mất khả năng lao động và cần người chăm sóc thường xuyên; cùng khoản bù đắp tổn thất về tinh thần.
Riêng khoản bù đắp tổn thất về tinh thần, trước hết do các bên thỏa thuận; nếu không thỏa thuận được thì mức tối đa không quá 50 lần mức lương cơ sở tại thời điểm giải quyết. Theo mức lương cơ sở hiện hành là 2,53 triệu đồng/tháng (áp dụng từ ngày 1/7/2026), mức trần này hiện tương ứng khoảng 126,5 triệu đồng.
Với trường hợp người bệnh mất khả năng vận động vĩnh viễn như báo chí phản ánh, đây là loại thiệt hại kéo dài, nên việc xác định bồi thường phải tính đủ cả chi phí phục hồi chức năng và hỗ trợ sinh hoạt lâu dài, chứ không thể chỉ dừng ở chi phí điều trị trước mắt.
Riêng trường hợp tai biến dẫn đến tử vong thì phạm vi bồi thường áp dụng theo Điều 591 Bộ luật Dân sự, với các khoản và mức trần khác.
Quyền khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng
+ Khi gia đình không đồng ý với kết luận của bệnh viện thì cần làm gì?
Người bệnh và gia đình có một số hướng xử lý. Tôi muốn nói rõ ngay rằng các hướng này không bắt buộc phải đi tuần tự, gia đình hoàn toàn có quyền khởi kiện thẳng ra Tòa mà không cần “dùng hết” quy trình chuyên môn. Kết luận của Hội đồng chuyên môn là một nguồn chứng cứ quan trọng, không phải điều kiện tiên quyết để khởi kiện.
Về mặt chuyên môn, nếu không đồng ý với Hội đồng chuyên môn do bệnh viện tự thành lập, gia đình có quyền đề nghị cơ quan quản lý nhà nước về y tế Sở Y tế, và cao hơn là Bộ Y tế thành lập Hội đồng chuyên môn để đánh giá độc lập. Theo khoản 5 Điều 101 của Luật, kết luận của Hội đồng chuyên môn do Bộ Y tế thành lập là kết luận cuối cùng về việc có hay không có sai sót chuyên môn kỹ thuật.
Trường hợp có quyết định hoặc hành vi hành chính của cơ quan quản lý nhà nước mà gia đình cho là trái pháp luật, họ có quyền khiếu nại theo Luật Khiếu nại. Cần phân biệt rõ: khiếu nại hành chính hướng đến quyết định, hành vi của cơ quan nhà nước, chứ không phải là cách để phản bác bản thân kết luận chuyên môn của hội đồng.
Về mặt dân sự, gia đình có quyền khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền. Trong quá trình tố tụng, theo Điều 102 Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015, đương sự có quyền yêu cầu Tòa án trưng cầu giám định, hoặc tự mình yêu cầu giám định nếu Tòa từ chối; nếu có căn cứ cho rằng kết luận giám định trước đó không chính xác hoặc có vi phạm pháp luật thì có quyền yêu cầu giám định lại theo khoản 5 Điều 102.
Cũng cần lưu ý về thời hiệu: theo Điều 588 Bộ luật Dân sự, thời hiệu khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại là 03 năm, kể từ ngày người có quyền biết quyền, lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm.
Cuối cùng, nếu vụ việc có dấu hiệu hình sự, chẳng hạn vi phạm quy định về khám bệnh, chữa bệnh gây hậu quả nghiêm trọng cho tính mạng, sức khỏe người bệnh, gia đình có quyền tố giác đến cơ quan điều tra để xem xét trách nhiệm theo Điều 315 Bộ luật Hình sự (sửa đổi, bổ sung năm 2017).
+ Từ thực tiễn hành nghề, tranh chấp tai biến y khoa thường được xử lý ra sao và đâu là chứng cứ then chốt?
- Theo thực tiễn của chúng tôi, phần lớn vụ việc đi theo trình tự: trước hết là đối thoại, hòa giải giữa gia đình và cơ sở y tế trên cơ sở kết luận của Hội đồng chuyên môn; nếu không đạt được thỏa thuận thì chuyển sang khởi kiện dân sự; chỉ những vụ có dấu hiệu vi phạm nghiêm trọng quy trình chuyên môn mới đến mức cơ quan điều tra vào cuộc để xem xét trách nhiệm hình sự.
Về chứng cứ, có ba nhóm tài liệu mang tính quyết định. Thứ nhất là hồ sơ bệnh án gốc đầy đủ, không tẩy xóa, phản ánh toàn bộ quá trình theo dõi, chẩn đoán và chỉ định điều trị. Thứ hai là kết luận của Hội đồng chuyên môn theo Điều 101 của Luật văn bản xác định trực tiếp có hay không có sai sót. Thứ ba là kết quả giám định pháp y hoặc giám định tỷ lệ tổn thương cơ thể, làm cơ sở định lượng mức độ thiệt hại để tính bồi thường theo Điều 590 Bộ luật Dân sự.
Ngoài ra, các chứng từ chứng minh thiệt hại thực tế như hóa đơn viện phí, chi phí phục hồi chức năng, xác nhận thu nhập bị mất cũng là căn cứ quan trọng để Tòa án ấn định mức bồi thường cụ thể.
Tôi xin nhấn mạnh lại: khi chưa có kết luận chính thức của cơ quan có thẩm quyền, việc giữ thái độ thận trọng và không quy kết trách nhiệm cho bất kỳ bên nào vừa là yêu cầu của pháp luật, vừa là cách bảo vệ quyền lợi chính đáng của cả người bệnh lẫn người hành nghề.
+ Trân trọng cảm ơn Luật sư Nguyễn Văn Duy!









