A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Cuộc đua tạo vaccine “đa năng” chống nhiều loại virus cùng lúc

Virus liên tục đột biến khiến vaccine nhiều khi kém hiệu quả, buộc các nhà khoa học phải chạy theo từng biến thể. Giờ đây, họ đang theo đuổi một mục tiêu...

Tầm quan trọng của vaccine thường chỉ được nhận ra rõ ràng nhất khi hiệu lực suy giảm hoặc không đạt kỳ vọng. Đại dịch Covid-19 cho thấy tốc độ lây lan nhanh của mầm bệnh mới trong bối cảnh năng lực phát triển vaccine còn chạy đua theo dịch. Ngay cả khi vaccine đã tồn tại, virus vẫn có thể đột biến né tránh miễn dịch.

screenshot-2026-04-03-085225.png

Các nhà khoa học đang theo đuổi mục tiêu tham vọng, tạo ra vaccine có thể bảo vệ trước cả một nhóm virus, thay vì chỉ một chủng riêng lẻ. Nguồn: Oregon Health News

Vaccine cúm là ví dụ điển hình. Mỗi năm, vaccine được sản xuất dựa trên mô hình dự báo chủng lưu hành trong mùa cúm tiếp theo, nhưng độ chính xác không tuyệt đối. Năm 2025, chủng cúm H3N2 xuất hiện đột biến kháng nguyên đáng kể sau khi Tổ chức Y tế Thế giới lựa chọn biến thể đưa vào vaccine, khiến hiệu lực bảo vệ suy giảm rõ rệt. Hệ quả là mùa cúm đến sớm và diễn biến nghiêm trọng tại Mỹ và châu Âu.

Những hạn chế này xuất phát từ cơ chế vaccine là kích hoạt đáp ứng miễn dịch đặc hiệu với các epitope nhất định của virus. Khi virus thay đổi, khả năng nhận diện của hệ miễn dịch suy giảm. Vì vậy, các nhà khoa học hướng tới vaccine nhắm vào vùng bảo tồn (conserved regions) của virus, từ đó duy trì hiệu quả trước biến đổi di truyền. Xa hơn, mục tiêu là vaccine đa giá/đa tác nhân, có thể chống lại nhiều virus và vi khuẩn đồng thời.

Một số nhóm nghiên cứu đang phát triển vaccine tạo miễn dịch trước nhiều coronavirus hoặc nhiều chủng cúm, bằng cách tái định hướng đáp ứng miễn dịch vào các cấu trúc ổn định của virus, khiến khả năng né tránh trở nên khó khăn hơn.

“Đó là chiến lược ‘khóa đích’ khiến virus khó thoát miễn dịch,” Nicholas Heaton, nhà khoa học tại Đại học Duke, nhận định về một loại vaccine cúm mới đang được nghiên cứu.

Một số thử nghiệm lâm sàng giai đoạn đầu đối với vaccine phổ rộng đã được triển khai, song lĩnh vực này cũng vấp phải tranh luận, đặc biệt liên quan đến công nghệ mRNA đang được ứng dụng rộng rãi.

Bên cạnh hướng tiếp cận đặc hiệu, một nhóm nghiên cứu tại Đại học Stanford theo đuổi chiến lược khác: tăng cường miễn dịch bẩm sinh tại chỗ, thay vì ghi nhớ từng tác nhân gây bệnh. Mục tiêu là đưa phổi vào trạng thái “cảnh giác miễn dịch” thường trực trước mầm bệnh xâm nhập.

Cách tiếp cận này dựa trên hiện tượng “miễn dịch được huấn luyện” (trained immunity) của hệ miễn dịch bẩm sinh, vốn có thể tăng cường đáp ứng không đặc hiệu sau kích thích ban đầu, như đã quan sát với vaccine lao BCG.

Nhóm Stanford phát triển vaccine dạng xịt mũi, nhằm kích hoạt miễn dịch niêm mạc đường hô hấp. Thử nghiệm trên chuột cho thấy vaccine giảm tải lượng virus trong phổi, đồng thời tăng khả năng chống vi khuẩn cơ hội và giảm phản ứng dị ứng.

“Đây là hướng nghiên cứu có tiềm năng cao về mặt miễn dịch học,” Mihai Netea, giáo sư tại Đại học Radboud (Hà Lan), nhận xét.

Tuy vậy, nghiên cứu vẫn ở giai đoạn đầu và cần thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn để xác nhận hiệu quả. Dữ liệu tiền lâm sàng không phải lúc nào cũng tương đồng với người, trong khi đáp ứng miễn dịch có tính dị biệt cá thể cao.

Phần lớn chuyên gia cho rằng vaccine phổ rộng không thay thế mà bổ trợ cho vaccine truyền thống. “Vaccine truyền thống đã được kiểm chứng hiệu quả qua hàng thế kỷ,” Bali Pulendran, nhà khoa học tại Stanford, cho biết.

Trong bối cảnh đó, vaccine phổ rộng có thể đóng vai trò tuyến phòng thủ ban đầu, đặc biệt khi xuất hiện tác nhân mới hoặc biến thể nguy cơ cao, trong thời gian chờ phát triển vaccine đặc hiệu.

Trong một thế giới nơi dịch bệnh có thể bùng phát bất cứ lúc nào, vaccine “đa năng” được kỳ vọng trở thành công cụ chiến lược nâng cao năng lực phòng thủ y tế toàn cầu trước các đại dịch tương lai.


Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết