Vùng trồng phát thải thấp: Đòn bẩy cho nông sản Việt
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng tác động mạnh đến sản xuất nông nghiệp, cùng với việc các thị trường nhập khẩu liên tục siết chặt các tiêu chuẩn về môi trường và phát triển bền vững, ngành nông nghiệp Việt Nam đang đứng trước yêu cầu phải thay đổi mô hình tăng trưởng. Từ mục tiêu bảo đảm sản lượng, ngành nông nghiệp đang chuyển dần sang tư duy phát triển dựa trên chất lượng, hiệu quả và trách nhiệm môi trường. Trong tiến trình đó, xây dựng các vùng trồng phát thải thấp được xem là giải pháp trọng tâm nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho nông sản Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.
![]() |
Vùng trồng phát thải thấp: Đòn bẩy cho nông sản Việt. |
Hiện thực hóa mục tiêu này, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã ban hành Đề án “Sản xuất giảm phát thải lĩnh vực trồng trọt giai đoạn 2025-2035, tầm nhìn đến năm 2050”. Đây được xem là bước đi chiến lược để tái cơ cấu ngành trồng trọt theo hướng xanh hóa sản xuất, thích ứng với biến đổi khí hậu và đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế.
Ngay sau khi đề án được phê duyệt, nhiều địa phương đã nhanh chóng xây dựng kế hoạch hành động và triển khai các mô hình thực tiễn. Đến nay, 22 tỉnh, thành phố đã ban hành kế hoạch thực hiện ở cấp địa phương. Tại Quảng Trị, mô hình sản xuất lúa giảm phát thải được triển khai tại 13 xã với diện tích hơn 6.000 ha. Tại Huế, mô hình áp dụng kỹ thuật “Ba giảm, ba tăng”, quản lý nước tưới và xử lý rơm rạ theo hướng phát thải thấp đang được triển khai trên diện tích 20 ha. Những kết quả bước đầu cho thấy nhận thức của chính quyền địa phương, doanh nghiệp và người dân về sản xuất xanh đang có sự chuyển biến tích cực.
Điều đáng chú ý là sản xuất giảm phát thải hiện không còn đơn thuần là giải pháp bảo vệ môi trường mà đã trở thành một lợi thế cạnh tranh mới của ngành nông nghiệp. Các thị trường lớn như Liên minh châu Âu, Hoa Kỳ, Nhật Bản hay Hàn Quốc đang ngày càng chú trọng đến dấu chân carbon, truy xuất nguồn gốc và các tiêu chí phát triển bền vững trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Điều đó đồng nghĩa các sản phẩm đáp ứng được các tiêu chuẩn xanh sẽ có nhiều cơ hội tiếp cận thị trường, gia tăng giá trị và nâng cao sức cạnh tranh.
Theo định hướng của ngành nông nghiệp, đến năm 2030 sẽ từng bước hình thành các vùng sản xuất trồng trọt phát thải thấp theo từng ngành hàng và vùng sinh thái. Trọng tâm là các ngành hàng có lợi thế xuất khẩu và quy mô sản xuất lớn như lúa gạo, cà-phê, cây ăn quả và ngô. Đây là những ngành hàng có dư địa lớn để giảm phát thải, đồng thời tạo ra giá trị gia tăng thông qua việc đáp ứng các tiêu chuẩn sản xuất xanh của thị trường quốc tế.
Đối với cây lúa, các giải pháp kỹ thuật như tưới ngập khô xen kẽ (AWD), giảm lượng giống gieo sạ, sử dụng phân bón hợp lý, quản lý rơm rạ sau thu hoạch và đẩy mạnh cơ giới hóa sẽ tiếp tục được nhân rộng. Không chỉ giúp giảm lượng khí methane phát sinh từ canh tác lúa nước, các giải pháp này còn góp phần giảm chi phí đầu vào, nâng cao hiệu quả sản xuất và gia tăng lợi nhuận cho nông dân. Đây cũng là nội dung cốt lõi trong quá trình triển khai Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long.
Với ngành hàng cà-phê, định hướng phát triển tập trung vào mô hình kinh tế tuần hoàn thông qua sử dụng phân bón hữu cơ, tưới tiết kiệm nước, tái sử dụng phụ phẩm và cải tạo đất canh tác. Tây Nguyên và Sơn La được xác định là những vùng trọng điểm để xây dựng các mô hình cà-phê phát thải thấp gắn với truy xuất nguồn gốc và xuất khẩu bền vững. Đây là điều kiện quan trọng để nâng cao giá trị gia tăng cho ngành hàng cà-phê Việt Nam trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt.
Đối với các loại cây ăn quả chủ lực như sầu riêng, thanh long, xoài, bưởi và chanh dây, ngành nông nghiệp tập trung vào quản lý nước tưới hiệu quả, tận dụng phụ phẩm và áp dụng các quy trình canh tác thân thiện với môi trường. Những giải pháp này không chỉ giúp giảm phát thải mà còn nâng cao chất lượng sản phẩm, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật của những thị trường xuất khẩu có giá trị cao.
Một trong những nhiệm vụ quan trọng của đề án là xây dựng và chuẩn hóa hệ thống đo lường, báo cáo và thẩm định phát thải (MRV) đồng bộ từ Trung ương đến địa phương. Khi hệ thống này được hoàn thiện, lượng phát thải được cắt giảm sẽ được xác định minh bạch và có cơ sở khoa học, tạo điều kiện cho ngành trồng trọt tham gia thị trường tín chỉ carbon. Đây được xem là nguồn giá trị mới, mở thêm dư địa tăng trưởng cho nông nghiệp Việt Nam trong tương lai.
Ngành nông nghiệp đặt mục tiêu đến năm 2035, lĩnh vực trồng trọt sẽ góp phần giảm ít nhất 15% tổng lượng phát thải khí nhà kính so với năm cơ sở 2020. Đồng thời, xây dựng nhãn hiệu “Phát thải thấp” cho các sản phẩm trồng trọt, triển khai rộng rãi các mô hình sản xuất giảm phát thải và thí điểm các mô hình đủ điều kiện phát triển tín chỉ carbon theo tiêu chuẩn quốc tế.
Tuy nhiên, để đạt được những mục tiêu này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa Trung ương, địa phương, doanh nghiệp và người dân. Trong đó, địa phương đóng vai trò then chốt trong quy hoạch vùng sản xuất, tổ chức lại sản xuất theo chuỗi liên kết, huy động nguồn lực xã hội và nhân rộng các mô hình hiệu quả. Chỉ khi các vùng sản xuất phát thải thấp được hình thành trên quy mô lớn và vận hành đồng bộ, quá trình chuyển đổi xanh của ngành nông nghiệp mới có thể tạo ra những tác động thực chất và bền vững.
Trong xu thế phát triển nông nghiệp xanh đang trở thành tiêu chuẩn toàn cầu, việc xây dựng các vùng trồng phát thải thấp không chỉ giúp Việt Nam thực hiện các cam kết giảm phát thải khí nhà kính mà còn mở ra cơ hội nâng cao giá trị gia tăng, tăng sức cạnh tranh và khẳng định thương hiệu nông sản trên thị trường quốc tế. Vì vậy, vùng trồng phát thải thấp đang và sẽ tiếp tục là đòn bẩy quan trọng để nông sản Việt bứt phá, vươn xa và phát triển bền vững trong giai đoạn mới.










