A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Nhà nước pháp quyền không có chỗ cho 'quyền lực ảo' phán xét

Một đoạn video chưa đầy một phút. Một dòng trạng thái được chia sẻ hàng nghìn lần. Chỉ sau vài giờ, một con người có thể bị quy kết, bị tẩy chay và bị kết án bởi hàng vạn bình luận, ngay cả khi cơ quan có thẩm quyền còn chưa bắt đầu xác minh sự việc.

Đó không chỉ là biểu hiện của bạo lực mạng. Đó là sự xuất hiện của một "tòa án" đặc biệt, nơi chứng cứ thường đến sau cảm xúc và nguyên tắc suy đoán vô tội nhiều khi bị đảo ngược bởi sức ép của đám đông. Hai bài viết gần đây của ông Lưu Đình Phúc, Cục trưởng Cục Báo chí, vì thế không chỉ cảnh báo về cách ứng xử trên mạng xã hội mà còn gợi mở một vấn đề lớn hơn: trong một Nhà nước pháp quyền, công lý phải thuộc về pháp luật, chứ không thể thuộc về những chiếc bàn phím tự cho mình quyền phán xét.

e1ba21a6-dbc4-4c4a-869b-5de79a59ce4b.png

'Quyền lực ảo' không thể thay thế pháp quyền - Ảnh: AI

Từ quyền tự do ngôn luận đến ảo tưởng về quyền phán xét

Điều 25 Hiến pháp năm 2013 khẳng định công dân có quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí và tiếp cận thông tin. Tuy nhiên, quyền đó không phải là quyền tuyệt đối. Điều 14 Hiến pháp cũng quy định việc thực hiện quyền con người, quyền công dân có thể bị hạn chế bằng luật khi cần thiết để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người khác, bảo đảm quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội và đạo đức xã hội. Điều đó cho thấy, tự do ngôn luận luôn gắn liền với trách nhiệm pháp lý và trách nhiệm xã hội.

Thực tế những năm gần đây cho thấy trên không gian mạng đang xuất hiện một quy trình "xét xử" rất quen thuộc. Một vụ việc vừa xuất hiện, thông tin lập tức được cắt xén, giật tít hoặc tách khỏi bối cảnh để thu hút sự chú ý. Hàng nghìn bình luận được đăng tải, nhiều tài khoản chưa từng biết rõ vụ việc cũng nhanh chóng quy kết đúng sai. Chỉ trong vài giờ, dư luận đã chuyển từ việc đặt câu hỏi sang kết luận, từ yêu cầu xác minh sang đòi xử lý, cách chức, tẩy chay hoặc hủy hoại danh dự của người liên quan.

Đáng lo ngại hơn, không ít người cho rằng chỉ khi mạng xã hội gây áp lực thì công lý mới được thực thi. Đây là một ngộ nhận nguy hiểm. Dư luận xã hội có thể là nguồn thông tin để cơ quan chức năng phát hiện vụ việc, nhưng không thể thay thế quy trình điều tra, thanh tra, truy tố hay xét xử. Nếu coi số lượng bình luận là thước đo của sự thật thì nền pháp quyền sẽ bị thay thế bằng "pháp quyền của đám đông".

Vì sao "tòa án mạng" ngày càng phổ biến?

Hiện tượng "tòa án mạng" không xuất hiện một cách ngẫu nhiên mà được hình thành từ nhiều cơ chế của môi trường số.

Trước hết là cơ chế vận hành của thuật toán. Các nền tảng mạng xã hội có xu hướng ưu tiên phân phối những nội dung tạo ra nhiều tương tác. Trong khi đó, các nghiên cứu về truyền thông số chỉ ra rằng cảm xúc tiêu cực như tức giận, phẫn nộ hay tranh cãi thường tạo ra mức độ lan truyền cao hơn nhiều so với những thông tin trung tính. Điều này vô tình khiến các nội dung mang tính quy kết, công kích hoặc kích động được khuếch đại nhanh hơn những thông tin đã được kiểm chứng.

Thứ hai là hiệu ứng bầy đàn hay tâm lý hùa theo số đông. Khi chứng kiến hàng nghìn người cùng bày tỏ một quan điểm, nhiều người có xu hướng mặc nhiên tin rằng đó là kết luận đúng mà không tự mình kiểm tra chứng cứ. Tâm lý "nếu ai cũng nói thì chắc là đúng" khiến quá trình kiểm chứng bị thay thế bằng sự đồng thuận cảm tính.

Bên cạnh đó là sự phát triển của văn hóa "cancel". Ban đầu, việc tẩy chay hướng tới những hành vi vi phạm đạo đức hoặc pháp luật đã được xác định. Nhưng trên thực tế, không ít trường hợp việc tẩy chay lại diễn ra ngay khi sự việc còn chưa được điều tra đầy đủ. Một cá nhân có thể bị cô lập, mất việc làm hoặc bị tổn hại nghiêm trọng về danh dự chỉ dựa trên nghi ngờ hoặc thông tin chưa được xác minh.

Những nguy cơ ấy không chỉ là nhận định mang tính cảm tính. Báo cáo Digital News Report của Reuters Institute nhiều năm liên tiếp cho thấy xu hướng công chúng tiếp cận tin tức qua mạng xã hội ngày càng tăng, trong khi mức độ lo ngại về thông tin sai lệch vẫn ở mức rất cao. UNESCO cũng ghi nhận phần lớn các nhà sáng tạo nội dung số chưa thực hiện quy trình kiểm chứng thông tin một cách hệ thống trước khi chia sẻ. Điều đó cho thấy tốc độ lan truyền của thông tin đang vượt xa tốc độ kiểm chứng, tạo điều kiện để những "phiên tòa mạng" hình thành và lan rộng.

Đằng sau những "phiên tòa mạng" còn là một cơ chế tâm lý rất đáng suy ngẫm. Con người có xu hướng tìm kiếm sự đồng thuận và muốn đứng về phía điều mà số đông cho là đúng. Khi hàng nghìn bình luận cùng lên án một cá nhân, việc hùa theo gần như không đòi hỏi bất kỳ chi phí nào nhưng lại mang đến cảm giác mình đang góp phần bảo vệ lẽ phải. Cơ chế "thưởng" bằng lượt thích, lượt chia sẻ và sự tán đồng của cộng đồng mạng càng củng cố cảm giác ấy, khiến không ít người vô tình trở thành một phần của đám đông kết tội dù chưa từng tự mình kiểm chứng sự thật. Chính từ sự cộng hưởng giữa thuật toán, tâm lý bầy đàn và nhu cầu được thừa nhận trong cộng đồng, những "phiên tòa mạng" có thể hình thành và lan rộng với tốc độ nhanh hơn rất nhiều so với quá trình xác minh của các cơ quan có thẩm quyền.

Điều đáng lo ngại nhất của "tòa án mạng" không phải là tốc độ lan truyền của một thông tin sai sự thật, mà là việc nó âm thầm đảo ngược một nguyên tắc nền tảng của Nhà nước pháp quyền: nguyên tắc suy đoán vô tội.

Trong tố tụng hiện đại, mọi cá nhân đều được coi là không có tội cho đến khi hành vi vi phạm được chứng minh theo trình tự luật định và có bản án hoặc quyết định có hiệu lực của cơ quan có thẩm quyền. Thế nhưng trên không gian mạng, quy trình ấy nhiều khi bị đảo ngược. Chỉ một đoạn video chưa đầy đủ, một bức ảnh bị cắt khỏi bối cảnh hay một bài đăng chưa được kiểm chứng cũng có thể khiến một người lập tức bị quy kết, bị kết án bởi đám đông và phải gánh chịu những "hình phạt" về danh dự, nghề nghiệp, thậm chí cả cuộc sống cá nhân.

Khi cảm xúc đi trước chứng cứ và đám đông thay thế thiết chế tư pháp, điều bị tổn hại không chỉ là danh dự của một cá nhân mà còn là niềm tin của xã hội vào công lý. Bởi lẽ, minh oan luôn khó hơn kết tội, còn việc khôi phục danh dự thường đến quá muộn so với những tổn thương mà một "phiên tòa mạng" đã gây ra.

Điều đó không chỉ là một nguy cơ mang tính giả định. Năm 2015, một nữ sinh 15 tuổi tại Đồng Nai đã tìm đến cái chết sau khi đoạn video riêng tư bị phát tán trên mạng xã hội. Chỉ trong thời gian ngắn, hàng nghìn lượt chia sẻ cùng vô số bình luận miệt thị đã biến em thành đối tượng của một "phiên tòa mạng", nơi việc quy kết diễn ra trước khi bất kỳ cơ quan có thẩm quyền nào đưa ra kết luận. Trước khi qua đời, em chỉ để lại lời nhắn: "Xin cộng đồng mạng hãy tha cho cháu". Vụ việc trở thành một trong những minh chứng rõ nhất cho thấy áp lực từ bạo lực mạng có thể gây ra những hậu quả không thể đảo ngược.

Phản biện xã hội không đồng nghĩa với quyền kết tội

Không thể phủ nhận vai trò tích cực của mạng xã hội trong việc phát hiện các hành vi tiêu cực. Nhiều vụ việc liên quan đến tham nhũng, bạo hành trẻ em, vi phạm đạo đức nghề nghiệp, xâm hại môi trường hay xâm phạm quyền lợi người tiêu dùng đã được cơ quan chức năng phát hiện từ phản ánh của người dân trên không gian mạng.

72e18708-a782-4672-b83b-8fa5cdd4b199.png

Phản biện xã hội không đồng nghĩa với quyền kết tội - Ảnh: AI

Nhưng cần phân biệt rõ: phản ánh là khởi đầu của quá trình xác minh, không phải là điểm kết thúc của quá trình xét xử.

Người dân có quyền phát hiện dấu hiệu vi phạm, cung cấp thông tin, đặt câu hỏi, yêu cầu minh bạch và kiến nghị cơ quan có thẩm quyền vào cuộc. Đó là quyền giám sát xã hội được pháp luật bảo đảm.

Ngược lại, việc tuyên bố một cá nhân có tội, công khai xúc phạm danh dự, công bố thông tin đời tư, kêu gọi tẩy chay hoặc áp đặt các hình thức "trừng phạt" khi chưa có kết luận của cơ quan có thẩm quyền lại là hành vi hoàn toàn khác. Khi đó, quyền tự do ngôn luận đã vượt qua ranh giới của phản biện để trở thành hành vi xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của người khác.

Chính vì vậy, bảo vệ quyền tự do ngôn luận không đồng nghĩa với việc dung túng cho quyền kết tội trên mạng xã hội.

Danh dự con người không thể trở thành "vật tế" của đám đông

Chính vì những hậu quả có thật ấy, pháp luật của hầu hết các quốc gia, trong đó có Việt Nam, đều không coi hành vi vu khống, xúc phạm danh dự hay phát tán thông tin sai sự thật trên môi trường mạng là biểu hiện của quyền tự do ngôn luận, mà là hành vi xâm phạm quyền con người cần bị xử lý.

Pháp luật Việt Nam cũng xác lập rất rõ ranh giới đó. Điều 34 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định danh dự, nhân phẩm và uy tín của cá nhân là bất khả xâm phạm và được pháp luật bảo vệ. Luật An ninh mạng năm 2018 cũng vạch rõ lằn ranh đỏ tại Điều 8 và Điều 16, nghiêm cấm việc sử dụng không gian mạng để đăng tải, lan truyền thông tin bịa đặt, sai sự thật nhằm xúc phạm nghiêm trọng danh dự, uy tín, nhân phẩm của người khác, hoặc gây thiệt hại đến quyền và lợi ích hợp pháp của các cơ quan, tổ chức. Tùy theo tính chất và mức độ vi phạm, người thực hiện hành vi có thể bị xử phạt hành chính hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội Vu khống theo Điều 156 Bộ luật Hình sự; trong những trường hợp lợi dụng quyền tự do dân chủ để xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân hoặc lợi ích của Nhà nước, còn có thể bị xử lý theo Điều 331 Bộ luật Hình sự.

Điều đáng chú ý là các quy định này không nhằm bảo vệ uy tín của bất kỳ cá nhân hay cơ quan nào trước sự phản biện của xã hội. Ngược lại, chúng tạo ra ranh giới để phân biệt giữa quyền phản biện hợp pháp với hành vi vu khống, bịa đặt và kết tội thay cơ quan có thẩm quyền. Trong một Nhà nước pháp quyền, công dân có quyền đặt câu hỏi, yêu cầu minh bạch và giám sát hoạt động của bộ máy công quyền; nhưng việc xác định một người có vi phạm pháp luật hay không phải dựa trên chứng cứ và quy trình tố tụng, chứ không thể dựa trên số lượng bình luận hay sức ép của dư luận.

Nếu hậu quả đối với một cá nhân đã nghiêm trọng đến như vậy thì hậu quả đối với hoạt động của bộ máy công quyền còn có thể sâu rộng hơn. Khi áp lực từ dư luận mạng vượt ra ngoài khuôn khổ giám sát xã hội để chi phối quá trình quản lý và ra quyết định, nguy cơ không còn chỉ là sự tổn hại của một con người mà là sự lệch chuẩn trong vận hành của cả hệ thống công vụ.

c39bbc37-e124-4303-9272-bc865dcabb4d.png

Danh dự con người không thể trở thành "vật tế" của đám đông - Ảnh: AI

Khi "tòa án mạng" làm tê liệt môi trường công vụ

Một cảnh báo rất đáng suy ngẫm là việc đánh đồng trách nhiệm quản lý với trách nhiệm pháp lý của người đứng đầu.

Trong quản trị công, người đứng đầu phải chịu trách nhiệm khi để xảy ra sai phạm trong phạm vi quản lý. Tuy nhiên, mức độ trách nhiệm đến đâu phải được xác định thông qua thanh tra, kiểm tra, điều tra và các quy trình pháp luật. Không thể chỉ dựa vào áp lực dư luận để yêu cầu cách chức hoặc xử lý kỷ luật.

Nếu các quyết định nhân sự bị chi phối bởi những làn sóng cảm xúc trên mạng xã hội, hậu quả sẽ không chỉ dừng ở số phận của một cá nhân.

Điều đáng lo trước hết là tâm lý sợ sai. Khi bất kỳ quyết định nào cũng có thể bị cắt khỏi bối cảnh để trở thành tâm điểm chỉ trích, nhiều cán bộ sẽ lựa chọn giải pháp an toàn là không quyết định, không đổi mới và không dám chịu trách nhiệm.

Nguy hiểm hơn, môi trường công vụ có thể bị lợi dụng bởi các chiến dịch thao túng dư luận nhằm phục vụ cạnh tranh không lành mạnh hoặc đấu đá nội bộ. Khi đó, mạng xã hội không còn là công cụ giám sát mà có nguy cơ trở thành công cụ gây sức ép ngoài khuôn khổ pháp luật.

Về lâu dài, nếu người dân tin vào "phán quyết" của mạng xã hội hơn là kết luận của cơ quan điều tra hoặc bản án của tòa án thì niềm tin vào nền tư pháp và nền hành chính sẽ bị xói mòn. Đó mới là hậu quả đáng lo ngại nhất.

Trả công lý về đúng nơi nó thuộc về

Không gian mạng cần được nhìn nhận đúng với vai trò vốn có, là nơi phản ánh thông tin, chia sẻ quan điểm và thúc đẩy sự minh bạch của đời sống xã hội, chứ không phải nơi thay thế các thiết chế tư pháp.

Muốn hạn chế tình trạng "tòa án mạng", trước hết các cơ quan thực thi pháp luật cần xử lý kịp thời và nghiêm minh các hành vi lợi dụng mạng xã hội để vu khống, bịa đặt, xúc phạm danh dự người khác hoặc tổ chức các chiến dịch thao túng dư luận có chủ đích. Phản ứng nhanh, công khai và minh bạch của cơ quan có thẩm quyền cũng là cách hiệu quả để thu hẹp khoảng trống mà tin đồn thường lợi dụng.

Bên cạnh đó, báo chí chính thống cần tiếp tục phát huy vai trò là dòng thông tin chủ lưu. Khác với thông tin lan truyền trên mạng xã hội, báo chí hoạt động trên nền tảng kiểm chứng nguồn tin, đối chiếu nhiều chiều và chịu trách nhiệm pháp lý đối với nội dung công bố. Chính sự kiểm chứng ấy là hàng rào quan trọng ngăn xã hội trượt từ phản biện hợp pháp sang kết tội bằng cảm xúc.

Quan trọng hơn cả là mỗi người dùng mạng xã hội cần hình thành văn hóa số có trách nhiệm. Trước một thông tin gây sốc, hãy dừng lại để kiểm chứng nguồn tin, đối chiếu với thông báo của cơ quan có thẩm quyền và tự đặt câu hỏi liệu việc chia sẻ của mình có thể gây tổn hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác hay không. Chỉ một cú nhấp chuột thiếu cân nhắc cũng có thể góp phần tạo nên làn sóng tổn hại không thể đảo ngược đối với một con người.

Tự do ngôn luận là nền tảng của xã hội dân chủ và pháp quyền. Nhưng quyền tự do ấy chỉ thực sự có ý nghĩa khi được thực hiện trên cơ sở sự thật, chứng cứ và trách nhiệm. Công lý không được tạo ra bởi những bình luận nhiều cảm xúc, càng không được quyết định bằng số lượng lượt thích hay lượt chia sẻ. Công lý phải được xây dựng trên chứng cứ, trên trình tự tố tụng và trên những phán quyết của cơ quan có thẩm quyền. Đó cũng là ranh giới giữa một xã hội văn minh với một "tòa án" được dựng lên bởi những chiếc bàn phím.


Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết