Hòa bình mong manh dưới bóng Hormuz
Việc Mỹ và Iran đồng ý dừng các đòn tấn công để nối lại đàm phán chưa đủ xoa dịu căng thẳng, khi bất đồng về quyền quản lý Eo biển Hormuz tiếp tục phơi bày những khoảng mờ trong thỏa thuận ngừng bắn.
Sau nhiều ngày giao tranh qua lại quanh Eo biển Hormuz, Mỹ và Iran đã nhất trí dừng các đòn tấn công và chuẩn bị nối lại đàm phán. Đây là tín hiệu cho thấy cả hai bên vẫn muốn giữ lại tiến trình hòa bình vừa được khởi động.

Ngoại trưởng Iran Esmaeil Baghaei trong một cuộc họp báo. Ảnh: Văn phòng Chính phủ Iran
Nhưng chính những gì vừa xảy ra cũng phơi bày điểm yếu lớn nhất của thỏa thuận, khi một văn bản đủ mơ hồ để hai bên cùng ký, nhưng chưa đủ rõ để ngăn xung đột tái diễn.
Trung tâm của căng thẳng lần này là Eo biển Hormuz, tuyến hàng hải từng vận chuyển khoảng 20% lượng dầu thô toàn cầu.
Trong bản ghi nhớ ký ngày 17-6, Iran được yêu cầu “thực hiện các sắp xếp bằng những nỗ lực tốt nhất” để bảo đảm tàu thương mại qua lại an toàn trong 60 ngày. Tuy nhiên, thỏa thuận chưa làm rõ cụ thể một số nội dung.
Khoảng trống đó lập tức trở thành điểm va chạm.
Washington hiểu điều khoản này theo hướng Iran có trách nhiệm hỗ trợ khôi phục tự do hàng hải, nhưng không có quyền kiểm soát tuyến vận tải quốc tế. Ngược lại, Tehran cho rằng chính mình có thẩm quyền quản lý việc mở lại eo biển và quyết định cách thức tàu thuyền đi qua Hormuz.
Ngoại trưởng Iran Abbas Araghchi đã nói rõ lập trường này khi tuyên bố việc quản lý và khôi phục hoàn toàn giao thông hàng hải tại Hormuz là trách nhiệm của Iran, đồng thời cảnh báo mọi nỗ lực tạo ra các sắp xếp khác với những gì Tehran đang theo đuổi sẽ chỉ làm tình hình thêm phức tạp, trì hoãn việc khôi phục bình thường và gia tăng căng thẳng.
Vì vậy, khi Oman phối hợp với Tổ chức Hàng hải Quốc tế lập một tuyến đi mới chạy qua vùng biển Oman, tránh vùng biển Iran, Tehran coi đây là động thái làm suy yếu đòn bẩy chiến lược của mình.
Các vụ tấn công nhằm vào tàu thương mại sử dụng tuyến này, dù Iran không trực tiếp nhận trách nhiệm, đã nhanh chóng kéo theo các đòn đáp trả của Mỹ vào cơ sở quân sự ven eo biển. Iran sau đó tấn công các mục tiêu liên quan đến Mỹ và một số nước vùng Vịnh như Bahrain, Kuwait.
Điều đáng chú ý là các vụ leo thang này xảy ra chỉ ít ngày sau khi hai bên đạt được bản ghi nhớ hòa bình sơ bộ. Điều đó cho thấy xung đột không hẳn bùng phát vì thỏa thuận bị bác bỏ, mà vì mỗi bên đang cố áp đặt cách diễn giải có lợi nhất trước khi bước vào giai đoạn đàm phán sâu hơn.
Với Iran, Hormuz hiện là quân bài không thể để mất.
Trong nhiều năm, chương trình hạt nhân được xem là công cụ răn đe chính của Tehran. Nhưng sau cuộc chiến vừa qua, khả năng làm gián đoạn giao thông tại Hormuz đã nổi lên như một đòn bẩy trực tiếp hơn, có sức tác động tức thì tới thị trường năng lượng, thương mại quốc tế và tính toán chính trị của Washington.
Nếu Iran phải nhượng bộ về kho uranium làm giàu cao trong một thỏa thuận hạt nhân tương lai, nước này càng cần giữ Hormuz như một công cụ mặc cả để đổi lấy nới lỏng trừng phạt, khơi thông xuất khẩu dầu và giải phóng các tài sản bị phong tỏa. Từ góc nhìn của Tehran, việc các tàu đi theo tuyến do Mỹ ủng hộ và nằm ngoài vùng kiểm soát của Iran sẽ đồng nghĩa với việc để đòn bẩy quan trọng nhất bị bào mòn ngay trước bàn đàm phán.
Ngược lại, Mỹ cũng không thể dễ dàng chấp nhận cách hiểu của Iran. Nếu Washington mặc nhiên để Tehran quyết định tuyến đi của tàu thương mại, điều đó sẽ tạo ra tiền lệ nguy hiểm đối với nguyên tắc tự do hàng hải tại một trong những điểm nghẽn quan trọng nhất của kinh tế toàn cầu. Bởi vậy, Mỹ vừa thúc đẩy nối lại đàm phán, vừa khẳng định sẽ đáp trả nếu Iran tiếp tục tấn công tàu thương mại hoặc các căn cứ, lợi ích của Mỹ trong khu vực.
Cuộc khủng hoảng Hormuz vì thế là một màn thử giới hạn. Iran muốn chứng minh rằng không thể có hòa bình bền vững nếu vai trò của nước này tại eo biển bị bỏ qua. Mỹ muốn chứng minh rằng một lệnh ngừng bắn không thể trở thành giấy phép để Tehran áp đặt luật chơi riêng lên tuyến hàng hải quốc tế.
Điểm đáng lo là cơ chế giảm leo thang cũng chưa đủ chắc. Theo các nguồn tin liên quan đến đàm phán, Mỹ và Iran từng thống nhất lập một đường dây liên lạc để tránh va chạm tại Hormuz, nhưng cơ chế này chưa được kích hoạt. Trong khi đó, các đòn tấn công qua lại đã khiến lưu lượng tàu qua eo biển giảm, giới chủ tàu lo ngại, còn nguy cơ đối với an ninh hàng hải bị đẩy lên mức cao hơn.
Dù vậy, việc hai bên đồng ý dừng giao tranh và chuẩn bị nối lại đàm phán, có thể tại Doha, cho thấy cả Washington và Tehran đều hiểu cái giá của một cuộc chiến mới. Với Mỹ, chiến tranh kéo dài sẽ gây sức ép lên giá năng lượng, lạm phát và chính trường trong nước. Với Iran, nền kinh tế đang kiệt quệ vì trừng phạt cần một lối thoát, nhất là khi các miễn trừ dầu mỏ và khả năng tiếp cận nguồn tài sản bị phong tỏa là những lợi ích rất lớn.
Vấn đề là từ nay, tiến trình hòa bình Mỹ - Iran có nguy cơ bị kéo vào vòng xử lý khủng hoảng liên tục. Thay vì tập trung vào các vấn đề cốt lõi như chương trình hạt nhân, lộ trình dỡ bỏ trừng phạt hay bảo đảm an ninh khu vực, các nhà đàm phán có thể phải mất nhiều thời gian để tranh cãi về tuyến đi của tàu, quyền quản lý Hormuz, cơ chế giám sát và phản ứng sau mỗi vụ va chạm mới.
Đây chính là nghịch lý của ngoại giao trong khủng hoảng. Ngôn ngữ mơ hồ có thể giúp các bên vượt qua bế tắc ban đầu để ký một thỏa thuận. Nhưng nếu sự mơ hồ đó không nhanh chóng được thay bằng các quy tắc rõ ràng, nó sẽ trở thành nguồn gốc của những cuộc khủng hoảng tiếp theo.
Hormuz vì thế không chỉ là điểm nghẽn của dòng chảy năng lượng toàn cầu. Sau những diễn biến mới nhất, eo biển này đã trở thành phép thử đối với khả năng biến một thỏa thuận ngừng bắn mong manh thành một nền hòa bình thực sự giữa Mỹ và Iran.









