Cơ hội hợp tác và những giới hạn chiến lược trong đối ngoại Nga - Mỹ
Cuộc gặp giữa Tổng thống Nga Vladimir Putin và Đặc phái viên Tổng thống Mỹ Steve Witkoff ngày 21/10 tiếp tục cho thấy nỗ lực duy trì đối thoại giữa Moscow và Washington trong bối cảnh xung đột Nga - Ukraine chưa có lối thoát rõ ràng.
Đối thoại về Ukraine và những khác biệt trong lợi ích chiến lược
Cuộc gặp giữa Tổng thống Nga Vladimir Putin và Đặc phái viên Tổng thống Mỹ Steve Witkoff diễn ra trong bối cảnh quan hệ Nga - Mỹ tiếp tục chịu tác động sâu sắc từ cuộc xung đột tại Ukraine. Mặc dù chính quyền Tổng thống Donald Trump mong muốn thúc đẩy giải pháp ngoại giao và cải thiện quan hệ với Moscow, những khác biệt về lợi ích an ninh, chính trị và địa chiến lược giữa hai nước vẫn là trở ngại lớn đối với tiến trình đàm phán.

Tổng thống Nga Vladimir Putin hội đàm với Đặc phái viên Tổng thống Mỹ Steve Witkoff tại cuộc gặp ngày 21/10/2026. Ảnh: TASS
Một trong những vấn đề đáng chú ý là sự khác biệt giữa vai trò trung gian hòa giải mà Washington đang tìm cách đảm nhiệm với việc Mỹ tiếp tục hỗ trợ quân sự cho Ukraine. Kiev vẫn tiếp nhận vũ khí do Mỹ sản xuất, trong đó có những nguồn cung được tài trợ thông qua các đối tác châu Âu, đồng thời duy trì hợp tác tình báo và an ninh với Washington.
Điều này khiến Nga đặt câu hỏi về mức độ trung lập của Mỹ trong quá trình thúc đẩy đàm phán. Tuy nhiên, trong quan hệ quốc tế, một quốc gia vẫn có thể tham gia hòa giải dù duy trì lợi ích chiến lược với một bên xung đột. Vấn đề quan trọng là khả năng tạo dựng lòng tin và đưa ra những đề xuất có thể được các bên chấp nhận.
Đối với Nga, duy trì tiếp xúc trực tiếp với chính quyền Tổng thống Trump tạo cơ hội trình bày quan điểm về nguyên nhân xung đột, những quan ngại an ninh và điều kiện mà Moscow cho là cần thiết để đạt được thỏa thuận.
Ở chiều ngược lại, đối thoại giúp Washington đánh giá rõ hơn lập trường của Nga, khả năng thỏa hiệp và giới hạn của các phương án giải quyết. Đây là cơ sở quan trọng để hai bên tìm kiếm tiếng nói chung về những vấn đề phức tạp liên quan đến lãnh thổ, chủ quyền, bảo đảm an ninh và cơ chế thực thi thỏa thuận.
Tuy nhiên, duy trì đối thoại không đồng nghĩa với thu hẹp căn bản khác biệt chiến lược. Nga tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu giải quyết những vấn đề mà Moscow coi là nguyên nhân sâu xa của xung đột, đặc biệt là cấu trúc an ninh châu Âu và quan hệ giữa Ukraine với phương Tây. Trong khi đó, Mỹ có lợi ích trong việc duy trì một Ukraine độc lập, có khả năng tự bảo đảm an ninh, đồng thời giữ vai trò quan trọng trong cấu trúc an ninh khu vực.
Bên cạnh yếu tố an ninh, lợi ích kinh tế cũng ảnh hưởng đến cách tiếp cận của Washington. Mỹ có những lợi ích liên quan đến tài nguyên khoáng sản của Ukraine và triển vọng tham gia tái thiết sau xung đột. Vì vậy, bất kỳ phương án giải quyết nào cũng cần được xem xét trong tổng thể lợi ích chính trị, an ninh và kinh tế của các bên.
Ngoài Ukraine, Nga và Mỹ còn tồn tại bất đồng về nhiều vấn đề quốc tế, từ quan hệ với Trung Quốc, Iran đến những vấn đề an ninh toàn cầu. Điều đó cho thấy tiến triển trong giải quyết xung đột Ukraine, nếu đạt được, chưa đủ bảo đảm quan hệ song phương sẽ nhanh chóng được bình thường hóa.
Trong bối cảnh ấy, ý nghĩa trước mắt của cuộc gặp lần này nằm ở việc duy trì kênh trao đổi chính trị cấp cao và thăm dò khả năng nối lại đàm phán. Theo Izvestia, Moscow sẵn sàng xem xét các cuộc thương lượng ba bên Nga - Ukraine - Mỹ, có thể sớm nhất vào ngày 10/11, tập trung vào những bảo đảm an ninh sau xung đột. Tuy nhiên, đây mới là khả năng được đề cập, chưa đồng nghĩa với việc các bên đã thống nhất thời gian, chương trình nghị sự hoặc nguyên tắc thương lượng.
Nếu được triển khai, tiến trình này có thể tạo điều kiện thảo luận những vấn đề vượt ra ngoài yêu cầu ngừng bắn trước mắt, bao gồm cơ chế bảo đảm an ninh cho Ukraine, quan ngại an ninh của Nga, vai trò của Mỹ và châu Âu, cùng các biện pháp giám sát, ngăn ngừa xung đột tái diễn.
Dù vậy, tính khả thi và bền vững của một thỏa thuận phụ thuộc vào sự tham gia, chấp thuận của Ukraine cũng như việc tính đến lợi ích an ninh chính đáng của các quốc gia liên quan.
Động lực thực dụng và những rào cản chính trị đối với hợp tác kinh tế
Bên cạnh các cuộc trao đổi về Ukraine, Nga và Mỹ đang xem xét khả năng mở rộng hợp tác kinh tế, trước hết trong lĩnh vực năng lượng và phân bón. Đây là những lĩnh vực có lợi ích thương mại tương đối rõ ràng, có thể tạo thêm động lực duy trì đối thoại ngay cả khi quan hệ chính trị giữa hai nước chưa có chuyển biến đáng kể.
Tại cuộc gặp ngày 21/10, Tổng thống Vladimir Putin đề cập khả năng Nga cung cấp phân bón khoáng với khối lượng lớn cho thị trường Mỹ. Đề xuất này phản ánh lợi thế của Nga trong sản xuất, xuất khẩu phân bón, đồng thời cho thấy Moscow muốn tận dụng những lĩnh vực có lợi ích chung để thúc đẩy hợp tác với Washington.

Hợp tác kinh tế Nga – Mỹ đối mặt với nhiều rào cản. Ảnh: Global Look Press
Nga hiện là một trong những nước xuất khẩu phân bón lớn trên thế giới. Theo số liệu được các chuyên gia Nga dẫn lại, sản lượng phân bón năm 2025 đạt khoảng 65,5 triệu tấn, trong đó gần 69% dành cho xuất khẩu. Các thị trường tiêu thụ quan trọng tập trung tại châu Á và Mỹ Latinh, đặc biệt là Brazil, Ấn Độ và Trung Quốc. Do phần lớn sản lượng đã có kế hoạch phân phối, việc tăng cung cho Mỹ trong ngắn hạn có thể chủ yếu dựa vào điều chỉnh dòng chảy thương mại, thay vì mở rộng ngay năng lực sản xuất.
Đối với Mỹ, nhập khẩu thêm phân bón từ Nga có thể góp phần đa dạng hóa nguồn cung và hỗ trợ hoạt động sản xuất nông nghiệp. Tuy nhiên, tác động đến giá cả còn phụ thuộc vào khối lượng giao dịch, chi phí vận chuyển, giá năng lượng và diễn biến cung cầu quốc tế. Vì vậy, khả năng giảm đáng kể chi phí đầu vào chưa thể được khẳng định chỉ từ những đề xuất hợp tác ban đầu.
Trong lĩnh vực năng lượng, hai nước cũng đang xem xét khả năng nối lại một phần giao dịch dầu diesel. Theo thông tin từ phía Nga, lô hàng đầu tiên khoảng 40.000 tấn dự kiến khởi hành đến Mỹ ngày 22/10. Moscow đồng thời đưa ra kế hoạch cung ứng dầu diesel cho Mỹ và một số thị trường khác, với khối lượng dự kiến tăng dần trong những tháng cuối năm.
Để tạo điều kiện cho hoạt động thương mại, phía Nga thông báo điều chỉnh một phần hạn chế xuất khẩu dầu diesel từ ngày 10/10. Cùng thời điểm, phía Mỹ được cho là đã áp dụng cơ chế cấp phép tạm thời đối với một số giao dịch liên quan đến sản phẩm này, có thời hạn đến ngày 7/4/2027.
Nếu được triển khai, những điều chỉnh trên có thể tạo điều kiện khôi phục một phần giao dịch năng lượng giữa hai nước. Tuy nhiên, cần phân biệt giữa kế hoạch, cơ chế cấp phép và hoạt động giao hàng thực tế. Quy mô và hiệu quả hợp tác chỉ có thể đánh giá đầy đủ khi có dữ liệu xác nhận về khối lượng, giá trị và điều kiện giao dịch.
Về kinh tế, việc nối lại nguồn cung dầu diesel từ Nga có thể bổ sung lựa chọn cho các doanh nghiệp nhập khẩu Mỹ, đồng thời giúp Moscow mở rộng thị trường và duy trì nguồn thu xuất khẩu. Dù vậy, tác động đối với giá nhiên liệu tại Mỹ có thể hạn chế nếu lượng nhập khẩu không đáng kể so với quy mô tiêu thụ và năng lực sản xuất trong nước.
Tuy nhiên, triển vọng hợp tác Nga - Mỹ tiếp tục đối mặt với nhiều rào cản: (1) Sự thiếu tin cậy chiến lược và những bất đồng kéo dài về Ukraine, an ninh châu Âu và các vấn đề quốc tế; (2) Chính trường Mỹ, đặc biệt là vai trò của Quốc hội trong xây dựng và giám sát chính sách trừng phạt, có thể ảnh hưởng đến tính ổn định của những thỏa thuận kinh tế với Moscow; (3) Lập trường của các đồng minh châu Âu. Trong khi nhiều nước tiếp tục duy trì sức ép kinh tế đối với Nga, việc Washington mở rộng giao dịch với Moscow có thể làm xuất hiện khác biệt về chính sách. Tuy nhiên, mức độ tác động còn phụ thuộc vào quy mô hợp tác, phạm vi miễn trừ và sự phù hợp với các cơ chế trừng phạt hiện hành.










