A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Giá trị của bằng đại học trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo

Trong kỷ nguyên AI, giáo dục đại học cần bổ sung điều gì bên cạnh bằng cấp để giúp sinh viên sẵn sàng bước vào thị trường lao động?

GS. Rick Bennett - Phó Hiệu trưởng kiêm Phó Chủ tịch Trường Đại học Anh Quốc Việt Nam phát biểu tại hội nghị.

GS. Rick Bennett - Phó Hiệu trưởng kiêm Phó Chủ tịch Trường Đại học Anh Quốc Việt Nam phát biểu tại hội nghị.

Từ nghiên cứu khảo sát 375 nhà tuyển dụng tại Việt Nam do Trường Đại học Anh Quốc Việt Nam (BUV) phối hợp với Decision Lab thực hiện, GS. Rick Bennett - Phó Hiệu trưởng kiêm Phó Chủ tịch Trường Đại học Anh Quốc Việt Nam đề xuất mô hình “Degree Plus” - kết hợp bằng đại học với năng lực nghề nghiệp được chứng nhận, thông qua sự tham gia thực chất của doanh nghiệp vào thiết kế chương trình đào tạo, đánh giá năng lực và tăng cường trải nghiệm quốc tế cho người học.

Thông tin này được GS. Rick Bennett chia sẻ tại Hội nghị quốc tế về hợp tác giáo dục trong kỷ nguyên số, diễn ra ngày 8/10 tại Hà Nội.

Bằng đại học có nguy cơ mang “hạn sử dụng”?

Theo GS. Rick Bennett, trong nhiều thập kỷ, bằng đại học được xem là một trong những chứng nhận đáng tin cậy nhất. Tấm bằng cho thấy người sở hữu đã trải qua quá trình học tập, được kiểm tra, đánh giá và chứng minh kiến thức của mình.

Trong một thời gian dài, điều đó là đủ. Tuy nhiên, thế giới xung quanh tấm bằng đã thay đổi rất nhanh.

Các trường đại học cũng đang thay đổi, với trọng tâm dịch chuyển từ lý thuyết và tranh luận học thuật sang tính ứng dụng và chuẩn bị cho người học bước vào môi trường làm việc. Sinh viên ngày càng ưu tiên những ngành có lộ trình nghề nghiệp rõ ràng như khoa học máy tính, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu, tài chính, quản lý chuỗi cung ứng và khoa học sức khỏe. Những ngành hướng trực tiếp tới nghề nghiệp đang được ưu tiên hơn các ngành nhân văn.

Nhưng ngay cả khi lựa chọn ngành học đã gắn chặt hơn với nghề nghiệp, một câu hỏi khó vẫn được đặt ra: liệu bằng đại học còn đủ hay không?

“Liệu những gì sinh viên học ở đại học có còn phù hợp trong suốt 40 hay 50 năm sự nghiệp của họ?”, GS. Rick Bennett đặt vấn đề.

Ông cho rằng không chắc điều đó còn đúng và câu hỏi đặt ra với các trường đại học là liệu các trường có đang thay đổi đủ nhanh để theo kịp hay không.

Sự phát triển và ứng dụng nhanh chóng của AI đang làm gia tăng những lo ngại về khả năng công nghệ này chi phối đời sống nghề nghiệp. AI không còn là câu chuyện của tương lai mà đã hiện diện và đang thay đổi cách con người làm việc. Nhiều nhiệm vụ mà sinh viên tốt nghiệp đảm nhận trong những năm đầu đi làm chính là những nhiệm vụ AI có thể và sẽ thay thế.

GS. Rick Bennett dẫn lại câu chuyện của những người thợ dệt ở miền Bắc nước Anh cách đây 200 năm. Khi những cỗ máy mới bắt đầu thay thế khung dệt truyền thống, những người thợ lành nghề đã tìm cách phá hủy máy móc.

Theo ông, những người thợ này không hề thiếu hiểu biết. Họ thông minh, có tay nghề cao và đã nhìn thấy điều đang đến. Họ hiểu những cỗ máy mới có thể thay thế mình và phá hủy sinh kế. “Họ không sai khi nhận diện vấn đề. Họ sai ở cách ứng phó. Bởi không thể ngăn một cuộc cách mạng công nghệ bằng một chiếc búa”, ông nói.

Câu chuyện đó, theo GS. Rick Bennett, một lần nữa có ý nghĩa trong bối cảnh hiện nay.

Một số trường đại học vẫn đang tranh luận liệu AI có nên được đưa vào giáo dục hay không. Nhưng trong khi các trường còn tranh luận, sinh viên đã sử dụng AI, thậm chí nhiều em sử dụng rất thành thạo.

Vì vậy, câu hỏi không còn là sinh viên có nên sử dụng AI hay không mà là sử dụng như thế nào. Các trường đại học cần dạy sinh viên sử dụng AI một cách thông minh, có tư duy phản biện và khả năng sáng tạo; đồng thời chuẩn bị cho người học không chỉ thích ứng với thế giới hôm nay mà còn sẵn sàng cho thế giới đang hình thành phía trước.

Theo mô hình truyền thống, trường đại học giảng dạy một hệ thống kiến thức tương đối ổn định, sau đó xác nhận rằng người tốt nghiệp đã làm chủ hệ thống kiến thức ấy. Người tốt nghiệp bước vào một sự nghiệp mà phần lớn kiến thức đã học vẫn giữ được giá trị trong nhiều năm, thậm chí nhiều thập kỷ.

Mô hình này từng vận hành hiệu quả trong phần lớn thế kỷ trước, khi tương lai thay đổi đủ chậm để kiến thức tiếp tục giữ được giá trị. Nhưng công nghệ mới đang làm thay đổi công việc, ngành nghề và chính hệ thống kiến thức với tốc độ ngày càng nhanh.

Từ đó, GS. Rick Bennett đặt ra một câu hỏi đáng suy ngẫm: có phải các trường đại học đang trao cho sinh viên một chứng nhận về kiến thức của quá khứ, rồi đưa họ bước vào một tương lai không ai có thể dự đoán?

“Nếu những gì sinh viên học trở nên không còn phù hợp trước khi sự nghiệp của họ kết thúc, liệu các trường đại học có đang cấp những tấm bằng mang ‘hạn sử dụng’?”, ông đặt vấn đề.

Khoảng cách giữa tốt nghiệp và sẵn sàng làm việc

Để tìm câu trả lời, trong 12 tháng qua, BUV đã dành nhiều thời gian và nguồn lực trao đổi với các nhà tuyển dụng thuộc nhiều lĩnh vực, đặt ra câu hỏi: sinh viên mới tốt nghiệp đã được trang bị đầy đủ và sẵn sàng bước vào môi trường làm việc hay chưa?

Câu trả lời chiếm đa số là chưa.

BUV đã phối hợp với Decision Lab - một công ty nghiên cứu thị trường tại Việt Nam - khảo sát 375 nhà tuyển dụng đang hoạt động tại Việt Nam, gồm cả doanh nghiệp Việt Nam và các công ty đa quốc gia.

Nghiên cứu xác định bảy năng lực được thống nhất là quan trọng nhất đối với sinh viên mới tốt nghiệp hiện nay. Các nhà tuyển dụng được hỏi hai nội dung: mỗi năng lực quan trọng đến mức nào đối với sinh viên mới tốt nghiệp và những sinh viên mà doanh nghiệp tuyển dụng thực sự thể hiện các năng lực đó tốt đến đâu.

Kết quả cho thấy, ở 6/7 năng lực, sinh viên mới tốt nghiệp chưa đáp ứng mức yêu cầu của nhà tuyển dụng.

Đáng chú ý, sáu năng lực này đều thuộc về con người: khả năng nhận định và đưa ra quyết định; khả năng giao tiếp; hiểu người khác và làm việc với người khác; xử lý những tình huống chưa rõ ràng; biết phải làm gì ngay cả khi không có ai chỉ dẫn.

Trong khi đó, năng lực số là ngoại lệ duy nhất khi sinh viên tốt nghiệp đáp ứng nhỉnh hơn kỳ vọng của nhà tuyển dụng.

Nhưng chính kết quả này lại đặt ra một nghịch lý.

Lĩnh vực duy nhất mà sinh viên tốt nghiệp thể hiện vượt kỳ vọng cũng chính là lĩnh vực chịu tác động trực tiếp nhất của tự động hóa và có thể bị AI thay thế.

“Nếu đúng như vậy, chúng ta đang đối mặt với một vấn đề lớn. Giáo dục đại học có thể đang chuẩn bị cho sinh viên cạnh tranh với máy móc. Và đó là cuộc đua mà người tốt nghiệp có lẽ khó giành phần thắng”, GS. Rick Bennett nhận định.

Điều này không đồng nghĩa bằng đại học đã mất giá trị. Ngược lại, GS. Rick Bennett khẳng định bằng đại học vẫn quan trọng. Đó vẫn là sự xác nhận đáng tin cậy về một nền tảng kiến thức có chất lượng. Đặc biệt, với phụ huynh Việt Nam, niềm tin vào chất lượng giáo dục có ý nghĩa lớn.

Trong giáo dục xuyên quốc gia như mô hình của BUV, chất lượng có thể được kiểm chứng ở ba cấp độ: tại nước sở tại, nơi trường đại học hoạt động, thông qua Bộ Giáo dục và Đào tạo; tại quốc gia cấp bằng, thông qua cơ chế bảo đảm chất lượng như QAA; và ở cấp độ quốc tế, đối chiếu với các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận như QS và AACSB.

BUV gọi đây là Khung bảo đảm chất lượng ba cấp độ (Triple Quality Framework). Theo GS. Rick Bennett, đây là yêu cầu cần thiết để chứng minh chất lượng và duy trì niềm tin của phụ huynh, sinh viên.

file-21.jpg

GS. Rick Bennett đề xuất: giữ bằng đại học nhưng bổ sung giá trị cho tấm bằng.

“Degree Plus” để tấm bằng gắn với năng lực nghề nghiệp

Từ những phân tích trên, GS. Rick Bennett đưa ra một đề xuất: giữ bằng đại học nhưng bổ sung giá trị cho tấm bằng.

Đó là một tấm bằng đại học đi cùng chứng nhận về năng lực nghề nghiệp, được ông gọi là mô hình “Degree Plus” - bằng đại học cùng năng lực nghề nghiệp được chứng nhận.

Theo ông, các trường đại học có thể xây dựng phần giá trị bổ sung này theo ba hướng.

Thứ nhất, đưa doanh nghiệp tham gia thiết kế chương trình đào tạo. GS. Rick Bennett nhấn mạnh đây phải là sự tham gia vào quá trình thiết kế, chứ không chỉ là việc doanh nghiệp đến trường thực hiện một vài buổi giảng với tư cách khách mời.

“Đó phải là sự tham gia thực chất. Nhà tuyển dụng hiểu rõ những gì họ cần. Vì vậy, hãy để họ cùng các trường đại học xây dựng những chương trình đào tạo có giá trị”, ông nói.

Thứ hai, chứng nhận năng lực của sinh viên. Theo đó, sinh viên cần có một hồ sơ đi cùng bảng điểm học thuật, ghi nhận những gì họ đã chứng minh được rằng mình thực sự có thể làm. Hồ sơ này cần thể hiện rõ năng lực, có độ tin cậy và giúp nhà tuyển dụng nhìn thấy, hiểu và tin tưởng những gì người tốt nghiệp có thể thực hiện.

Thứ ba, đưa trải nghiệm quốc tế trở thành một phần của quá trình chuẩn bị cho sinh viên bước vào môi trường làm việc. Trải nghiệm quốc tế, theo GS. Rick Bennett, không nên chỉ là một hoạt động tham quan hay giải trí mà cần trở thành một yêu cầu thiết yếu của quá trình học tập, tích lũy trải nghiệm và nâng cao khả năng cạnh tranh.

Định hướng này cũng gắn với yêu cầu hội nhập quốc tế trong giáo dục đại học Việt Nam. GS. Rick Bennett dẫn Nghị quyết 71, trong đó đặt ra định hướng giáo dục kết hợp bản sắc dân tộc với hội nhập quốc tế nhằm phát triển những công dân Việt Nam có khả năng tham gia môi trường toàn cầu.

Theo ông, môi trường làm việc của sinh viên tốt nghiệp hiện nay đã vượt ra ngoài phạm vi thị trường trong nước.

Một sinh viên đang sống tại Hà Nội có thể làm việc cho một công ty được điều hành từ Singapore, London, New York hoặc bất kỳ nơi nào khác. Người đó có thể chưa từng rời Hà Nội nhưng môi trường làm việc đã mang tính quốc tế.

“Chỉ chuẩn bị cho sinh viên đáp ứng thị trường trong nước là không còn đủ. Môi trường làm việc đã vượt ra ngoài phạm vi đó. Một lần nữa, giáo dục đại học phải theo kịp”, ông nói.

Nhà nước, nhà trường và doanh nghiệp cùng tham gia

Tuy nhiên, GS. Rick Bennett cho rằng xây dựng mô hình “Degree Plus” không phải vấn đề một trường đại học có thể tự giải quyết. Đây là vấn đề cần được giải quyết ở cấp quốc gia.

Theo đó, Nhà nước xác lập định hướng quốc gia; các trường đại học phát triển năng lực cho người học; doanh nghiệp cho biết những năng lực ấy cần được thể hiện như thế nào trong thực tế.

“Năng lực đáp ứng yêu cầu nghề nghiệp nằm ở điểm hội tụ của cả ba bên. Mỗi bên nắm giữ một phần lời giải. Không bên nào có toàn bộ lời giải”, ông phân tích.

GS. Rick Bennett cho biết Việt Nam đã nhận thức rõ tầm quan trọng của mối quan hệ này. Công văn 2272 của Bộ Giáo dục và Đào tạo đưa ra hướng dẫn cụ thể về hợp tác giữa Nhà nước, Nhà trường và Doanh nghiệp, với tinh thần không phải ba bên hành động riêng rẽ mà cùng phối hợp.

Tại hội nghị, BUV cũng chính thức công bố nghiên cứu quy mô lớn hơn dưới dạng sách trắng với tên gọi “Báo cáo Nâng tầm Nhân lực Việt Nam 2026: Sinh viên ra trường liệu đã sẵn sàng để thành công trong một thế giới đầy cơ hội mới?”


Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết